‹ Hỏi đáp visa và lưu trú tại Hàn Quốc
Đổi tư cách lưu trú

Du học sinh muốn đổi sang visa việc làm (E-7) sau khi tốt nghiệp thì cần làm gì?

Căn cứ: Bộ Tư pháp (법무부) 「Sổ tay hướng dẫn thủ tục lưu trú theo từng tư cách」 (tính đến 2026.11.02) · Bộ Tư pháp (법무부) 「Sổ tay hướng dẫn thủ tục thị thực theo từng tư cách」 (tính đến 2026.10.19)

Du học sinh D-2 cũng có thể đổi sang E-7. Tuy nhiên, bạn phải đáp ứng đủ cả yêu cầu theo từng ngành nghề (học vấn, kinh nghiệm, lương) và yêu cầu đối với công ty. Việc cấp phép không được đảm bảo.

Danh sách kiểm tra điều kiện

  • Xin việc ở ngành nghề được phép — Với E-7, bạn chỉ được làm việc ở những ngành nghề đã quy định (nhân lực chuyên môn, bán chuyên môn, kỹ năng lành nghề, v.v.)
  • Học vấn và kinh nghiệm theo ngành nghề — Mỗi ngành nghề có yêu cầu khác nhau (ví dụ: bằng cấp hoặc kinh nghiệm liên quan)
  • Tiêu chuẩn lương — Nhân lực chuyên môn phải đáp ứng mức lương do Bộ Tư pháp (법무부) công bố. Nhân lực bán chuyên môn, kỹ năng phổ thông và kỹ năng lành nghề phải được trả từ mức lương tối thiểu trở lên. Một số ngành nghề có tiêu chuẩn riêng
  • Công ty có được phép thuê lao động nước ngoài không — Về nguyên tắc, công ty được thuê trong mức 20% số nhân viên là người Hàn Quốc. Công ty kinh doanh nội địa có dưới 5 nhân viên là người Hàn Quốc thì về nguyên tắc không được phép
  • Thư giới thiệu tuyển dụng (고용추천서) — Bắt buộc tùy theo ngành nghề. Trường hợp tuyển vào trường đại học, cơ quan công, hoặc vị trí quản lý ở tập đoàn lớn thì được miễn

Hồ sơ (thường chuẩn bị như sau)

  • Hồ sơ cơ bản (đơn đăng ký, hộ chiếu, thẻ đăng ký người nước ngoài, lệ phí)
  • Hợp đồng lao động — Phải ghi rõ tổng lương tháng (lương năm) và số giờ làm việc mỗi ngày, mỗi tháng
  • Giấy tờ chứng minh tư cách — Bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm, chứng chỉ, v.v. Giấy tờ cấp ở nước ngoài cần có bản dịch và Apostille hoặc xác nhận của lãnh sự
  • Hồ sơ của công ty — Giấy tờ liên quan đến việc thành lập, bản giải trình lý do mời cho thấy sự cần thiết phải thuê, giấy chứng nhận nộp thuế (đã nộp đủ thuế quốc gia), giấy chứng nhận nộp thuế địa phương

Trình tự thực hiện

  1. Xác nhận được nhận vào công ty phù hợp với ngành nghề và điều kiện được phép.
  2. Chuẩn bị hồ sơ cùng công ty (nếu cần thư giới thiệu tuyển dụng thì xin trước).
  3. Nộp đơn xin phép thay đổi tư cách lưu trú qua HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh (출입국) có thẩm quyền theo địa chỉ cư trú. Lệ phí là 100,000 KRW.

⚠️ Lưu ý

  • Bạn phải nộp đơn trước khi thời hạn lưu trú D-2 kết thúc. Nếu nộp trước khi hết hạn, bạn có thể ở lại trong lúc chờ kết quả.
  • Không được làm việc chính thức trước khi được cấp phép. Việc làm thêm chỉ được thực hiện trong phạm vi giấy phép làm việc bán thời gian.
  • Nếu bạn là học bổng sinh do chính phủ mời và đã tốt nghiệp chương trình du học kết hợp làm việc và học tập (D-2-7) thì được miễn áp dụng tỷ lệ thuê lao động người Hàn Quốc.

Nếu bạn muốn biết ngành nghề của mình có thuộc diện được phép của E-7 không, hãy cho tôi biết tên ngành nghề. Hãy kiểm tra lại yêu cầu chính xác trên HiKorea hoặc gọi 1345.

Nguồn và căn cứ

  1. 체류민원 매뉴얼 · 특정활동(E-7) › 체류자격변경허가 일반기준Có thể đổi từ D-2 v.v. sang E-7, giới hạn thuê lao động người Hàn Quốc 20%, tiêu chuẩn lương
  2. 사증민원 매뉴얼 · 특정활동(E-7) › 첨부서류 및 신청절차Hợp đồng lao động, giấy tờ chứng minh tư cách, hồ sơ công ty nộp, miễn thư giới thiệu tuyển dụng
  3. 출입국관리법 시행규칙 제72조 › 수수료Lệ phí thay đổi tư cách lưu trú 100,000 KRW
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi

Câu hỏi liên quan

Tôi có thể đổi từ E-9 (lao động phổ thông phi chuyên môn) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-7 (hoạt động đặc định) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ H-2 (Visa thăm thân việc làm) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-2 (giảng dạy hội thoại) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-7-4 (lao động kỹ năng lành nghề) sang tư cách lưu trú khác không?

Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).