‹ Hỏi đáp visa và lưu trú tại Hàn Quốc
Gia đình, kết hôn

Muốn kết hôn với người nước ngoài thì ở Hàn Quốc cần làm thủ tục gì?

Căn cứ: Cổng thông tin dân sự Hệ thống đăng ký quan hệ gia đình điện tử của Tòa án tối cao (대법원 전자가족관계등록시스템) "Đăng ký kết hôn" (ngày kiểm tra 2026.10.29) · Trung tâm thông tin pháp luật quốc gia (국가법령정보센터) "Bộ luật Dân sự (민법)" Điều 781, 812, 813, 814 (có hiệu lực từ 2026.3.17, ngày kiểm tra 2026.10.29) · Bộ Tư pháp (법무부) "Sổ tay hướng dẫn thủ tục lưu trú theo tư cách lưu trú" (tính đến 2026.11.02) · Mạng thông tin hội nhập xã hội của Bộ Tư pháp "Hướng dẫn Chương trình hội nhập xã hội" (xem ngày 2026.10.29) · Hi Korea (하이코리아) "Hướng dẫn xuất nhập cảnh/lưu trú" (không rõ ngày sửa đổi)

Muốn kết hôn với người nước ngoài ở Hàn Quốc, trước tiên bạn phải đăng ký kết hôn tại văn phòng hành chính cấp thành phố, quận, thị trấn hoặc xã (시·구·읍·면사무소). Theo Luật đăng ký quan hệ gia đình (가족관계등록법), hôn nhân chỉ có hiệu lực pháp lý khi đã đăng ký. Chỉ tổ chức lễ cưới thì chưa trở thành vợ chồng hợp pháp. Nếu vợ/chồng nước ngoài muốn sống cùng ở Hàn Quốc, bạn cần làm tiếp thủ tục visa kết hôn (F-6).

Giấy tờ đăng ký kết hôn (kết hôn theo thủ tục Hàn Quốc)

  • Giấy đăng ký kết hôn (혼인신고서) — có ở văn phòng quận (구청) hoặc trung tâm hành chính phường (주민센터).
  • Bản gốc giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn của người nước ngoài (혼인성립요건구비증명서) — với người Trung Quốc là giấy xác nhận độc thân. Bạn lấy ở đại sứ quán hoặc chính phủ nước mình.
  • Bản sao giấy tờ chứng minh quốc tịch của người nước ngoài — hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài.
  • Giấy tờ tùy thân của hai người
  • Chữ ký của 2 người làm chứng — hai người làm chứng đã đủ tuổi thành niên cùng ký vào văn bản đăng ký.

Nếu đã kết hôn ở nước ngoài, hãy nộp bản sao giấy chứng nhận kết hôn và bản sao giấy tờ chứng minh quốc tịch (hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký).

Trình tự

  1. Vợ/chồng người nước ngoài chuẩn bị giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn ở nước mình. Có thể cần dịch sang tiếng Hàn và công chứng.
  2. Hai người cùng đến văn phòng quận hoặc trung tâm hành chính phường nơi có nơi đăng ký gốc (등록기준지) hoặc nơi cư trú của vợ/chồng người Hàn. Không được nhờ người khác nộp thay. Không có giới hạn thời hạn đăng ký.
  3. Khi có giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân (혼인관계증명서), hôn nhân được ghi vào sổ đăng ký quan hệ gia đình của vợ/chồng người Hàn.
  4. Nếu vợ/chồng người nước ngoài đang ở nước ngoài, hãy chuẩn bị hồ sơ xin visa F-6 (사증).

Chuẩn bị visa F-6

Vợ/chồng người Hàn là người mời. Thường cần các giấy tờ sau.

  • Giấy tờ cơ bản (đơn xin, hộ chiếu, ảnh, lệ phí)
  • Thư mời vợ/chồng người nước ngoài, giấy bảo lãnh nhân thân, bản khai quá trình kết hôn
  • Giấy chứng nhận cơ bản, giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân, giấy chứng nhận quan hệ gia đình của vợ/chồng người Hàn (tất cả bản chi tiết), bản sao sổ đăng ký cư trú (주민등록등본)
  • Giấy tờ về chỗ ở — nhà sở hữu thì nộp bản sao giấy chứng nhận đăng ký bất động sản; nhà thuê thì nộp bản sao giấy chứng nhận đăng ký bất động sản và hợp đồng thuê nhà
  • Giấy tờ thu nhập, giấy tờ năng lực tiếng Hàn, giấy tờ chứng minh có quen biết, tìm hiểu nhau
  • Lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe — nếu thuộc diện được miễn thì không cần nộp.

⚠️ Chương trình hướng dẫn kết hôn quốc tế

Nếu bạn mời vợ/chồng mang quốc tịch Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Campuchia, Mông Cổ, Uzbekistan hoặc Thái Lan, vợ/chồng người Hàn phải học khóa này.

  • Khóa học kéo dài 4 giờ. Đăng ký tại Mạng thông tin hội nhập xã hội (사회통합정보망) (www.socinet.go.kr).
  • Khi xin visa, bạn nộp giấy chứng nhận hoàn thành hoặc ghi mã số hoàn thành vào thư mời. Giấy chứng nhận có hiệu lực 5 năm.
  • Cũng có trường hợp được miễn. Ví dụ: đã quen biết nhau khi ở Hàn Quốc hợp pháp từ 91 ngày trở lên, hoặc có lý do nhân đạo như mang thai, sinh con.

Giấy tờ khi đăng ký kết hôn có thể khác nhau tùy quốc tịch. Trước khi đi, hãy hỏi văn phòng quận hoặc số 1345 để biết giấy tờ cần thiết. Visa F-6 không đảm bảo sẽ được cấp phép. Nếu bạn cho biết vợ/chồng là người nước nào, tôi sẽ hướng dẫn thêm theo quy định của nước đó.

Nguồn và căn cứ

  1. 혼인신고 안내(외국인 배우자·외국 방식 혼인 포함) › 신고장소·첨부서류Giấy tờ và cách đăng ký kết hôn với vợ/chồng người nước ngoài
  2. 민법 혼인의 성립·외국에서의 혼인신고·자녀의 성과 본 조문 › 제812조Hôn nhân có hiệu lực khi đã đăng ký
  3. 체류민원 매뉴얼 · 결혼이민(F-6) › 기본서류Danh sách giấy tờ mời F-6
  4. 사회통합프로그램 · 국제결혼 안내프로그램 › 이수 대상·면제Mời vợ/chồng từ 7 nước nhất định thì phải học khóa hướng dẫn
  5. 하이코리아 안내 · 국제 결혼안내프로그램 · 국제결혼 안내 프로그램 이란? › 교육 구성·이수증Khóa học 4 giờ, giấy chứng nhận có hiệu lực 5 năm
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi

Câu hỏi liên quan

Khi người Hàn Quốc và người nước ngoài kết hôn thì đăng ký kết hôn như thế nào?Làm thế nào để mời vợ/chồng và con cái khi tôi có visa hoạt động đặc định E-7?Sinh viên học tiếng D-4 có thể mời gia đình sang không?Gia đình của kiều bào H-2 (visa lao động thăm thân) có thể đến Hàn Quốc bằng visa nào?Vợ/chồng và con của giáo viên dạy hội thoại E-2 có thể sống cùng với visa gì?

Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).