Cách tính điểm cho visa cư trú theo hệ thống điểm F-2-7 như thế nào?
Căn cứ: Bộ Tư pháp (법무부) 「Sổ tay hướng dẫn thủ tục lưu trú theo từng tư cách」 (tính đến ngày 02/11/2026) · Bộ Tư pháp (법무부) 「Sổ tay hướng dẫn thủ tục thị thực theo từng tư cách」 (tính đến ngày 19/10/2026)Visa cư trú theo hệ thống điểm F-2-7 yêu cầu tổng điểm của các hạng mục đánh giá từ 80 điểm trở lên. Thu nhập hằng năm cũng phải bằng hoặc cao hơn tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người của năm trước.
Cách tính điểm
Bạn điền bảng điểm và nộp cùng giấy tờ chứng minh điểm của từng hạng mục. Mỗi hạng mục có số điểm khác nhau, và tổng điểm phải trên 80 điểm. Tôi không tìm thấy trong tài liệu mình có điểm chi tiết của từng hạng mục (tuổi, học vấn, thu nhập, tiếng Hàn, v.v.). Hãy kiểm tra điểm chính xác bằng bảng đánh giá hệ thống điểm trên HiKorea (hikorea.go.kr).
Dùng các giấy tờ này để chứng minh điểm
- Bảng điểm — người nộp đơn tự ghi số điểm tương ứng
- Giấy tờ chứng minh điểm của từng hạng mục đánh giá — chứng minh từng điểm một
- Giấy chứng nhận số tiền thu nhập — do cục thuế (세무서) cấp trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp đơn, theo năm gần nhất
- Hợp đồng lao động, giấy xác nhận đang làm việc, giấy chứng nhận bằng cấp, v.v. — chỉ người thuộc trường hợp này mới nộp
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú
- Giấy tờ mà nhân viên xét duyệt yêu cầu thêm
Hãy tự chuẩn bị riêng các giấy tờ cơ bản (đơn đăng ký, hộ chiếu, thẻ đăng ký người nước ngoài, lệ phí).
💡 Điều nên biết
- Nếu người làm việc tại công ty niêm yết (KOSPI, KOSDAQ) không thể nộp giấy chứng nhận số tiền thu nhập, thu nhập sẽ được tính theo mức lương năm trong hợp đồng lao động.
- Người làm trong lĩnh vực ngành nghề triển vọng phải có thu nhập năm trước từ 1,5 lần GNI bình quân đầu người trở lên.
- Nếu sau khi nhận tư cách cư trú theo hệ thống điểm bạn không ở nước ngoài liên tục từ 6 tháng trở lên, bạn có thể bỏ qua giấy chứng nhận lý lịch tư pháp nước ngoài khi gia hạn.
- Nếu khi gia hạn bạn đang thất nghiệp hoặc thu nhập thấp hơn mức lương tối thiểu, bạn được gia hạn mỗi lần 6 tháng, tối đa 2 lần. Nếu đến lần thứ 3 thu nhập vẫn thiếu, bạn có thể đổi sang visa tìm việc (D-10, tối đa 1 năm).
Nếu bạn không chắc điểm của mình có gần 80 điểm hay không, hãy cùng kiểm tra bảng điểm qua tư vấn K-VISA AI 행정사 (dịch vụ visa trong ứng dụng). Để xác nhận cuối cùng, hãy hỏi HiKorea hoặc Trung tâm Hướng dẫn Tổng hợp cho Người nước ngoài (외국인종합안내센터, 1345).
Nguồn và căn cứ
- 체류민원 매뉴얼 · 거주(F-2) › 요건·제출서류·연장 불허Tổng điểm từ 80 điểm trở lên, thu nhập từ GNI trở lên, nộp bảng điểm và giấy tờ chứng minh
- 사증민원 매뉴얼 · 거주(F-2) › 첨부서류Danh sách giấy tờ cần nộp: bảng điểm, giấy chứng nhận số tiền thu nhập, hợp đồng lao động, v.v.
- 사증민원 매뉴얼 · 거주(F-2) › 대상Người làm trong lĩnh vực ngành nghề triển vọng phải có thu nhập năm trước từ 1,5 lần GNI trở lên
Câu hỏi liên quan
Tôi có thể đổi từ E-9 (lao động phổ thông phi chuyên môn) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-7 (hoạt động đặc định) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ H-2 (Visa thăm thân việc làm) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-2 (giảng dạy hội thoại) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-7-4 (lao động kỹ năng lành nghề) sang tư cách lưu trú khác không?Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).
