‹ Hướng dẫn visa E-7-4 Lao động lành nghề
Xuất nhập cảnhE-7-4

Nếu tôi xuất cảnh dài ngày với visa E-7-4 thì tư cách lưu trú có được giữ không?

Căn cứ: Quy tắc thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh (「출입국관리법 시행규칙」) (Lệnh của Bộ Tư pháp số 1172, có hiệu lực từ 2026.10.23.) · Sổ tay hướng dẫn thủ tục lưu trú theo từng tư cách của Bộ Tư pháp (법무부 「체류민원 자격별 안내 매뉴얼」) (tính đến 2026.11.02)

Nếu bạn quay lại trong vòng 1 năm kể từ ngày xuất cảnh, visa E-7-4 vẫn được giữ nguyên. Nếu thời gian lưu trú còn lại ngắn hơn 1 năm, bạn phải quay lại trước khi hết thời gian lưu trú đó. Người có E-7-4 đã đăng ký người nước ngoài có thể nhập cảnh lại trong thời gian này mà không cần giấy phép tái nhập cảnh.

Nếu bạn phải ở ngoài hơn 1 năm, bạn phải xin giấy phép tái nhập cảnh trước khi xuất cảnh. Giấy phép tái nhập cảnh một lần có hiệu lực tối đa 1 năm, lệ phí là 30,000 KRW. Giấy phép tái nhập cảnh nhiều lần có hiệu lực tối đa 2 năm, lệ phí là 50,000 KRW. Bạn thường nộp đơn tại Cục Xuất nhập cảnh phụ trách nơi bạn ở (출입국) hoặc trên HiKorea (hikorea.go.kr). Dù có giấy phép, bạn cũng không thể quay lại muộn hơn ngày hết hạn lưu trú.

⚠️ Điều cần lưu ý

  • Visa E-7-4 chỉ có thể nhận bằng cách đổi tư cách lưu trú ngay tại Hàn Quốc. Bạn không thể xin visa mới từ nước ngoài. Vì vậy, nếu mất visa này thì rất khó nhận lại.
  • E-7-4 là tư cách dựa trên hợp đồng lao động với công ty. Nếu bạn bị xử lý nghỉ việc hoặc hợp đồng lao động chấm dứt khi đang ở ngoài, có thể phát sinh vấn đề. Hãy thống nhất trước với công ty về cách xử lý nghỉ phép không lương.
  • Người bị cấm nhập cảnh và một số trường hợp khác có thể không được miễn này.

Trước khi xuất cảnh, hãy so sánh ngày hết hạn lưu trú với ngày bạn định quay lại. Hãy kiểm tra lại với HiKorea hoặc số 1345 để biết chính xác.

Nguồn và căn cứ

  1. 출입국관리법 시행규칙 · 제3장 외국인의 체류와 출국 › 제44조의2 재입국허가 면제기준Người nước ngoài đã đăng ký được miễn giấy phép tái nhập cảnh nếu quay lại trong vòng 1 năm sau khi xuất cảnh (hoặc trong thời gian lưu trú còn lại nếu ngắn hơn)
  2. 출입국관리법 시행규칙 · 제3장 외국인의 체류와 출국 › 제41조 재입국허가기간Một lần tối đa 1 năm, nhiều lần tối đa 2 năm
  3. 체류민원 매뉴얼 · 숙련기능인력(E-7-4) › 행정 사항E-7-4 chỉ được cấp qua đổi tư cách lưu trú và không phải đối tượng cấp visa mới
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi

Câu hỏi liên quan

Gia hạn thời gian cư trú E-7-4 (lao động tay nghề cao) nộp từ khi nào và cần những giấy tờ gì?Những việc được làm và không được làm với visa E-7-4 (lao động kỹ năng lành nghề) là gì?Tôi có thể đổi từ E-7-4 (lao động kỹ năng lành nghề) sang tư cách lưu trú khác không?Lao động tay nghề cao E-7-4 có thể mời gia đình sang Hàn Quốc không? Điều kiện là gì?Nếu công ty tôi đang làm việc với visa E-7-4 đóng cửa thì tôi phải làm sao?

Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).