‹ Hỏi đáp visa và lưu trú tại Hàn Quốc
Tôi có thể đổi từ E-3 (nghiên cứu) sang tư cách lưu trú khác không?
Căn cứ: HiKorea (하이코리아) 「Hướng dẫn xuất nhập cảnh/lưu trú」 (chưa xác nhận ngày sửa đổi) · Bộ Tư pháp (법무부) 「Sổ tay hướng dẫn thủ tục lưu trú theo từng tư cách」 (theo tình trạng ngày 2026.11.02)Có, bạn có thể đổi từ E-3 sang tư cách lưu trú khác. Tuy nhiên, nguyên tắc là xuất cảnh, xin visa tương ứng rồi nhập cảnh lại. Chỉ khi bạn đáp ứng đủ mọi điều kiện của tư cách đó ngay tại Hàn Quốc thì mới có thể được cấp phép trong phạm vi hạn chế, sau khi xét duyệt nghiêm ngặt. Việc cấp phép không được đảm bảo.
Điều cần biết trước khi đổi
- Bạn phải xin phép thay đổi trước khi bắt đầu hoạt động của tư cách mới.
- Thông thường bạn nộp hồ sơ tại cơ quan xuất nhập cảnh - người nước ngoài (출입국·외국인관서) quản lý nơi bạn ở. Bạn có thể tự nộp hoặc nhờ người đại diện nộp.
- Điều kiện và giấy tờ hoàn toàn khác nhau tùy theo tư cách bạn muốn đổi sang.
Danh sách kiểm tra điều kiện
- Bạn phải đang lưu trú hợp pháp với tư cách E-3.
- Bạn phải đáp ứng đủ điều kiện của tư cách muốn đổi ngay tại Hàn Quốc.
- Nếu là tư cách làm việc, bạn cần giấy tờ về nơi làm việc như hợp đồng lao động.
- Nếu là tư cách theo thân phận hoặc đầu tư như kết hôn di trú (F-6) hay đầu tư (D-8), bạn cần giấy tờ của tư cách đó.
- Bạn phải nộp hồ sơ trong thời hạn lưu trú.
Các trường hợp thường gặp
- Khi chuyển việc trong cùng nhóm nghề chuyên môn, đó không phải là đổi tư cách lưu trú mà là khai báo thay đổi hoặc bổ sung nơi làm việc. Bạn phải đáp ứng điều kiện cần có ở nơi làm việc mới. Bạn phải khai báo với cơ quan xuất nhập cảnh có thẩm quyền trong vòng 15 ngày kể từ ngày phát sinh lý do, và không mất lệ phí. Nếu bạn bị sa thải hoặc nghỉ việc giữa chừng do lỗi của mình và không nhận được sự đồng ý chuyển việc của chủ cũ, bạn không thuộc diện khai báo này. Trường hợp này bạn phải xin phép thay đổi nơi làm việc, v.v.
- Giảng dạy trong cùng trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu có thể làm mà không cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú. Nếu là trường đại học hoặc cơ quan khác, bạn phải được người đứng đầu nơi làm việc gốc đồng ý và xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú. Nếu việc giảng dạy nhiều hơn giờ làm hoặc thù lao ban đầu, bạn sẽ được hướng dẫn đổi tư cách lưu trú.
- Các nghề chuyên môn khác như E-1, E-2, E-4, E-5, E-6, E-7 cần điều kiện của từng tư cách và hợp đồng lao động. Lệ phí đổi cơ bản là 100,000 KRW.
- Tư cách gia đình như đi cùng vợ/chồng (F-3) có điều kiện khác, nên kết quả tùy theo hoàn cảnh từng người.
⚠️ Lưu ý
- Nếu bắt đầu hoạt động mới trước khi được cấp phép, bạn có thể bị coi là vi phạm.
- Nếu quá hạn khai báo, bạn sẽ bị phạt hành chính. Nếu đổi nơi làm việc mà không có phép, bạn có thể bị xử phạt hoặc buộc xuất cảnh.
Nếu bạn cho biết muốn đổi sang tư cách nào, tôi sẽ hướng dẫn chính xác điều kiện và giấy tờ của tư cách đó. Hãy xác nhận lần cuối tại HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc Trung tâm hướng dẫn tổng hợp cho người nước ngoài (외국인종합안내센터, 1345).
Nguồn và căn cứ
- 하이코리아 안내 · 체류자격변경 · 체류자격변경허가 절차/방법 › 기본원칙·신청기간·신청방법Về nguyên tắc, đổi tư cách là xuất cảnh rồi nhập cảnh bằng visa; nếu đủ điều kiện thì được cấp phép trong phạm vi hạn chế
- 체류민원 매뉴얼 · 연구(E-3) › 근무처의 변경·추가, 동일 기관 내 강의 활동Khai báo nơi làm việc trong 15 ngày; giảng dạy trong cùng cơ quan có thể làm mà không cần giấy phép riêng
- 출입국관리법 시행규칙 제72조 › 수수료Lệ phí đổi tư cách lưu trú là 100,000 KRW
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi
Câu hỏi liên quan
Tôi có thể đổi từ E-9 (lao động phổ thông phi chuyên môn) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-7 (hoạt động đặc định) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ H-2 (Visa thăm thân việc làm) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-2 (giảng dạy hội thoại) sang tư cách lưu trú khác không?Tôi có thể đổi từ E-7-4 (lao động kỹ năng lành nghề) sang tư cách lưu trú khác không?Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).
