‹ Hướng dẫn visa F-6 Kết hôn di trú
Việc làmF-6

Với visa kết hôn F-6, tôi được làm gì và không được làm gì?

Căn cứ: Bộ Tư pháp (법무부), 「Sổ tay hướng dẫn thủ tục lưu trú theo tư cách (체류민원 자격별 안내 매뉴얼)」 (tính đến 2026.10.19)

✅ Những việc được làm

  • Hầu hết trường hợp bạn có thể đi làm tự do. Tư cách Kết hôn di trú (F-6) không bị hạn chế việc làm theo tư cách lưu trú.1
  • Khi đổi hoặc thêm nơi làm việc, bạn không cần xin phép riêng. Thủ tục xin phép đổi hoặc thêm nơi làm việc không áp dụng cho F-6.1
  • Nhìn chung bạn có thể làm thêm, đi làm công ty hoặc tự kinh doanh. Tuy nhiên, với những việc cần giấy phép hoặc chứng chỉ, bạn phải đáp ứng điều kiện giống như người Hàn Quốc.
  • Mỗi lần bạn có thể được cấp thời hạn lưu trú tối đa 3 năm.1

❌ Những việc không được làm

  • Việc bị pháp luật cấm: Những việc bị cấm với tất cả mọi người, như làm ở cơ sở bất hợp pháp, thì F-6 cũng không được làm.
  • Giữ tư cách lưu trú mà không có cuộc sống hôn nhân thật: F-6-1 là tư cách cấp cho người tiếp tục cuộc sống hôn nhân với công dân Hàn Quốc.1 Kết hôn giả hoặc dùng giấy tờ giả có thể bị xử phạt hình sự và bị hủy tư cách lưu trú.
  • Bỏ lỡ việc khai báo và gia hạn: Nhìn chung, khi chuyển nhà bạn phải khai báo thay đổi nơi cư trú, và khi hộ chiếu thay đổi bạn phải khai báo nội dung đó. Bạn cũng phải nộp đơn gia hạn trước khi hết thời hạn lưu trú. Hãy kiểm tra kỹ thời hạn khai báo trên HiKorea (하이코리아).

⚠️ Khi tình trạng hôn nhân thay đổi

Khi quan hệ hôn nhân kết thúc, ví dụ ly hôn hoặc vợ/chồng qua đời, bạn có thể không giữ nguyên được tư cách hiện tại. Tùy tình huống, có những tư cách chi tiết khác.1

  • Nếu bạn nuôi con chưa thành niên sinh với vợ/chồng người Hàn Quốc: Nuôi con (자녀양육) (F-6-2)
  • Nếu hôn nhân kết thúc mà bạn không có lỗi: Đứt gãy hôn nhân (혼인단절) (F-6-3)

Trong những trường hợp này, kết quả có thể rất khác nhau tùy hoàn cảnh cá nhân. Hãy dùng tư vấn K-VISA AI hành chính sư trong Dịch vụ Visa của ứng dụng. Để xác nhận cuối cùng, hãy kiểm tra HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc gọi Trung tâm Thông tin Tổng hợp cho Người nước ngoài (외국인종합안내센터) (1345).

Nguồn và căn cứ

  1. 체류민원 매뉴얼 · 결혼이민(F-6) › 체류자격외 활동, 세부약호F-6 không bị hạn chế việc làm, mỗi lần được cấp tối đa 3 năm, và khi hôn nhân kết thúc có thể chuyển thành F-6-2 hoặc F-6-3.
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi

Câu hỏi liên quan

Gia hạn thời gian lưu trú F-6 (di trú kết hôn) có thể nộp từ khi nào và cần những giấy tờ gì?Từ F-6 (kết hôn di trú) tôi có thể đổi sang tư cách lưu trú khác không?

Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).