‹ Hướng dẫn visa F-5 Vĩnh trú
Gia hạnF-5

Khi nào và làm thế nào để cấp lại (gia hạn) thẻ thường trú F-5?

Căn cứ: Tài liệu tham khảo thực tế K-Visa 「Hướng dẫn thực tiễn về lưu trú (체류 실무지침)」 (tính đến 2023.7.) · Hướng dẫn dịch vụ công của Chính phủ 24 (정부24) 「Đăng ký người nước ngoài (외국인등록)」, 「Cấp lại thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인 등록증 재발급)」 (sửa lần cuối 2026.7.27.), 「Đăng ký xin giấy xác nhận cấp thị thực (사증발급인정서발급신청)」, 「Cho phép gia hạn thời gian lưu trú (체류기간연장허가)」, 「Giấy chứng nhận sự thật đăng ký người nước ngoài (외국인등록 사실증명)」 (kiểm tra ngày 2026.10.30)

Thẻ thường trú là loại thẻ có thời hạn, nên bạn phải được cấp lại (gia hạn) định kỳ. Tư cách thường trú của bạn vẫn được giữ nguyên.

📅 Khi nào cấp lại?

  • Nếu chưa qua 10 năm kể từ ngày bạn có tư cách thường trú, bạn phải làm trong vòng 2 năm kể từ ngày đủ 10 năm.1
  • Nếu muốn, bạn cũng có thể xin cấp lại trước khi đủ 10 năm. Khi đó, thẻ mới có thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp.1
  • Mất thẻ, hư hỏng thẻ, hết chỗ để ghi và khai báo thay đổi họ tên, ngày sinh, quốc tịch cũng là lý do để cấp lại.3

📝 Làm như thế nào?

  1. Đặt lịch hẹn đến trực tiếp trên HiKorea (하이코리아, hikorea.go.kr) hoặc Chính phủ 24 (정부24). Bạn có thể đặt đến trước 1 ngày so với ngày muốn được cấp lại.3
  2. Vào ngày hẹn, bạn đến Cơ quan xuất nhập cảnh (출입국·외국인관서) phụ trách khu vực của bạn để nộp đơn.
  3. Khi xét duyệt, cơ quan sẽ cập nhật thay đổi về nơi cư trú và hộ chiếu, đồng thời kiểm tra xem có lý do hủy tư cách thường trú do vi phạm pháp luật hay không.1

📄 Giấy tờ cần chuẩn bị và lệ phí

  • Hộ chiếu, 1 ảnh (3.5cm x 4.5cm), thẻ thường trú cũ (không cần nếu bị mất)3
  • Lệ phí khác nhau tùy tài liệu. Tài liệu cũ ghi 3만원 (30.000 won), còn hướng dẫn mới của Chính phủ 24 (sửa ngày 2026.7.27.) ghi 3만 5천원 (35.000 won). Nếu theo tiêu chuẩn mới nhất thì là 3만 5천원.23
  • Có nhiều người đến nên việc xử lý có thể mất khoảng 2주~3주 (2 đến 3 tuần).3

⚠️ Lưu ý

  • Nếu bạn không nhập cảnh lại trong thời gian được miễn giấy phép tái nhập cảnh (2 năm kể từ ngày xuất cảnh), bạn có thể mất tư cách thường trú.1
  • Giấy tờ và lệ phí có thể thay đổi. Trước khi đến, hãy nhớ kiểm tra trên HiKorea hoặc Trung tâm hướng dẫn người nước ngoài tổng hợp (외국인종합안내센터, 1345).

Nguồn và căn cứ

  1. 체류 실무지침 · 세부 지침 (36/51) · F-4, F-5, F-1 › 영주증 재발급 시기, 영주자격 상실Cấp lại trong vòng 2 năm sau khi qua 10 năm, những điều được kiểm tra khi cấp lại, mất tư cách nếu không nhập cảnh lại trong thời gian tái nhập cảnh
  2. 체류 실무지침 · 공통 안내 (1/3) › 수수료Lệ phí cấp lại thẻ thường trú 3만원 (tiêu chuẩn cũ)
  3. 정부24 출입국 민원 처리기간 - 외국인등록·등록증 재발급·사증발급인정서·체류기간연장·외국인등록사실증명 › 재발급 사유, 방문 예약, 구비서류Đặt lịch hẹn rồi nộp đơn, giấy tờ cần chuẩn bị, lệ phí 3만 5천원, xử lý 2주~3주
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi

Câu hỏi liên quan

Khi nào bạn mất tư cách cư trú vĩnh viễn F-5, và cần giữ những gì để duy trì?Với thị thực cư trú vĩnh viễn F-5, tôi được làm gì và không được làm gì?

Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).