‹ Hướng dẫn visa F-4 Kiều bào
Với visa F-4 (kiều bào), tôi được làm và không được làm những công việc nào?
Căn cứ: Thông báo của Bộ Tư pháp số 2026-65, Thông báo về phạm vi hạn chế hoạt động việc làm của tư cách kiều bào (F-4) (2026.02.12) · Thông báo nghiệp vụ xuất nhập cảnh của Bộ Tư pháp, Dự thảo thông báo hành chính 'Thông báo về phạm vi hạn chế hoạt động việc làm của tư cách kiều bào (F-4)' (2026.01.08) · Tài liệu tham khảo thực tế của K-Visa, 'Hướng dẫn thực tế về lưu trú' (tính đến 2023.7.) · HiKorea, 'Hướng dẫn xuất nhập cảnh/lưu trú' (chưa xác nhận ngày sửa đổi)Với F-4, bạn có thể tự do làm hầu hết các công việc. Tuy nhiên, có một vài loại công việc không được làm do Bộ Tư pháp (법무부) quy định trong thông báo14.
✅ Việc được làm
- Nếu không nằm trong danh sách hạn chế bên dưới, bạn có thể làm hầu hết các việc như nhân viên văn phòng, nghề chuyên môn, dịch vụ, tự kinh doanh4.
- Việc cơ bản là đăng ký nơi cư trú trong nước (국내거소신고)4.
- Với các nghề mà luật Hàn Quốc yêu cầu chứng chỉ như bác sĩ, y tá, bạn phải có chứng chỉ đó4.
- Trong các nghề lao động giản đơn, có một số việc được cho phép với người có F-43.
❌ Việc không được làm
- Lao động giản đơn: Công việc chủ yếu là lao động chân tay hằng ngày. Ví dụ: nhân viên chuyển nhà, nhân viên vệ sinh tòa nhà, nhân viên thu gom rác, bảo vệ chung cư, nhân viên quản lý bãi đỗ xe1.
- Việc trái trật tự xã hội: Làm việc tại cơ sở kinh doanh cờ bạc, làm nhân viên giải trí ở quán rượu giải trí, hoặc làm tại cơ sở kinh doanh trái thuần phong mỹ tục1.
- Các nghề hạn chế khác: Các nghề do Bộ Tư pháp quy định riêng để bảo vệ lợi ích công cộng hoặc trật tự việc làm trong nước1.
⚠️ Điều cần lưu ý
- Thông báo mới có hiệu lực từ ngày 12 tháng 2 năm 20261. Mục đích là mở rộng dần các công việc lao động giản đơn mà F-4 được làm, khi hợp nhất Lao động thăm thân (H-2) với F-42. Vì vậy danh sách nghề chi tiết có thể khác với tài liệu cũ (danh sách 41 nghề)3.
- Ngoại lệ: Nếu nơi cư trú của bạn ở khu vực giảm dân số tham gia dự án visa đặc thù theo địa phương, bạn cũng có thể làm lao động giản đơn và các nghề hạn chế khác. Nơi làm việc phải nằm trong thành phố trực thuộc trung ương hoặc tỉnh nơi bạn cư trú. Tuy nhiên, các ngành vi phạm trật tự xã hội như quán giải trí vẫn bị cấm trong trường hợp này1.
- Theo hướng dẫn cũ, để làm việc theo ngoại lệ này bạn phải xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (체류자격 외 활동허가). Khi đổi nơi làm việc bạn cũng phải xin phép lại3. Bạn cần kiểm tra xem hiện nay thủ tục có còn giống vậy không.
- Nếu làm việc bị hạn chế, bạn có thể bị phạt tiền hoặc bị hạn chế gia hạn thời gian lưu trú3.
Để biết một nghề cụ thể có nằm trong danh sách hạn chế hay không, hãy kiểm tra mã phân loại nghề trong phụ lục của thông báo. Để xác nhận cuối cùng, hãy dùng HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc Trung tâm hướng dẫn tổng hợp cho người nước ngoài (외국인종합안내센터, 1345). Nếu hoàn cảnh của bạn phức tạp, hãy thử tư vấn của luật sư hành chính AI K-VISA (dịch vụ visa trong ứng dụng).
Nguồn và căn cứ
- 법무부고시 제2026-65호 재외동포(F-4) 자격의 취업활동 제한범위 고시 › 일반 기준·예외 기준·시행일Phạm vi hạn chế việc làm của F-4 đang có hiệu lực và ngoại lệ cho khu vực giảm dân số
- 「재외동포(F-4) 자격의 취업활동 제한범위 고시」 행정예고 › 제정 배경Mục đích mở rộng dần lao động giản đơn được phép khi hợp nhất H-2 và F-4
- 체류 실무지침 · 세부 지침 (39/51) · F-4, F-6, F-1 › 제한 직업·유의사항Danh sách nghề hạn chế cũ, một số lao động giản đơn được phép, thủ tục xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú và bất lợi khi vi phạm
- 하이코리아 안내 · 거소신고의의/절차 · 재외동포 거소신고 › 재외동포(F-4) 활동범위Sau khi đăng ký nơi cư trú, bạn được tự do làm việc trừ các ngành bị hạn chế; nghề cần chứng chỉ thì phải có chứng chỉ
Hỏi lại theo visa và ngày hết hạn của bạnNhập thông tin lưu trú để nhận câu trả lời theo ngày, cơ quan xuất nhập cảnh và hồ sơ của bạn.Hỏi theo tình huống của tôi
Câu hỏi liên quan
Khi nào tôi có thể nộp đơn gia hạn thời gian lưu trú F-4 (kiều bào) và cần những giấy tờ gì?Tôi có thể đổi từ F-4 (kiều bào nước ngoài) sang tư cách lưu trú khác không?Hướng dẫn chung do K-VISA AI tổng hợp từ sổ tay Bộ Tư pháp, luật và hướng dẫn chính thức. Không phải tư vấn pháp lý — vui lòng xác nhận tại HiKorea hoặc Trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (1345).
